making love

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động tình dục (thường bao gồm giao hợp) giữa hai người: "making love" chỉ hành động thân mật về thể xác, thường mang tính lãng mạn hoặc tình cảm sâu sắc giữa hai người yêu nhau.
dụ sử dụng
  • (Hoạt động tình dục của họ bị gián đoạn bởi một tiếng động lớn bên ngoài.)
  • ( ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc trong suốt hoạt động tình dục của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be making love": đang thực hiện hành động tình dục.

    • They were making love when the phone rang. (Họ đang làm tình thì điện thoại reo.)
  • "to make love to someone": quan hệ tình dục với ai đó (thường mang nghĩa lãng mạn).

    • He made love to her under the stars. (Anh ấy đã làm tình với ấy dưới bầu trời đầy sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovemaking (danh từ): hành động tình dục, sự ân ái.
    • Their lovemaking was passionate and tender. (Sự ân ái của họ vừa đam mê vừa dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual intercourse: giao hợp, quan hệ tình dục.
  • Intimacy: sự thân mật (thường chỉ mối quan hệ tình dục hoặc tình cảm).
  • Coupling: sự kết hợp (mang nghĩa tình dục, thường trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make out: hôn âu yếm (thường không bao gồm giao hợp).
    • They were making out in the back of the car. (Họ đang hôn hítphía sau xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Make love, not war: hãy yêu thương, đừng gây chiến (khẩu hiệu phản chiến từ thập niên 1960).
    • The protesters chanted "Make love, not war." (Những người biểu tình vang "Hãy yêu thương, đừng gây chiến.")